So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Pinzgau Saalfelden
[N-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 9:17 | 1 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:10 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:7 | 0 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 9:17 | 1 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:12 | 1 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:12 | 1 |
SV Ried B
[N-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 12 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 6 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
22 Ngày
Hạng 3 Áo
29 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
22 Ngày


