So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Paradiso
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:7 | 7 | 6 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 2 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:7 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:4 | 7 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:4 | 7 |
Bellinzona
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | 1 | 18 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 17 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | 1 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
T
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
70
40
70
B
B
3.5
2
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
31
11
31
T
3/3.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Giao hữu
05
15
05
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
31
41
31
41
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
24
11
24
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
13
24
13
24
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
32
30
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
8 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
8 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày


