So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Chernigiv
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 5:6 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 12 |
| Gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 5:6 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 |
Nyva Ternopil
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 10 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 11 | 20% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 1 | 20% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Ukraine
10
12
10
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
31
00
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2
H
Cúp Ukraine
10
40
10
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày


