Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:11 | 4 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | 3 | 9 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:11 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 |
Budapest Honved FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 15 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 12 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 12 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
27
03
27
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
13
03
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
43 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
43 Ngày


