0
1
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 34:54 | 31 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 18:23 | 18 | 9 |
| Khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 16:31 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 13 | 8 | 19:26 | 40 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 13:8 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 6:18 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Nữ Sevilla FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 5 | 13 | 33:46 | 41 | 8 | |
| Chủ | 15 | 7 | 1 | 7 | 19:27 | 22 | 6 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 14:19 | 19 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 18:21 | 38 | 8 | 30% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:8 | 21 | 8 | 33% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:13 | 17 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
90
00
90
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
H
5
2/2.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Deportivo La Coruna W


