1
1
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 5 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 |
Nữ RCD Espanyol
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:5 | 4 | 13 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:5 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 | 7 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 5 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
90
00
90
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Spain Segunda Women
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Spain Segunda Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
11
01
11
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
4.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
28 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
35 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
28 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
35 Ngày
Deportivo La Coruna W


