Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crewe Alexandra
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 20 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 20 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 |
York City
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 7 | 6 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 4 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 17 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
31
32
31
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1
H
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
12
32
12
32
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
04
15
04
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
7 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
League Trophy - Anh
17 Ngày
Hạng 4 Anh
7 Ngày
League Trophy - Anh
10 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày


