Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carrick Rangers
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:15 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:10 | 3 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Crusaders FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 0 | 4 | 15:14 | 15 | 4 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:6 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:6 | 14 | 4 | 44% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 2 | 60% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:4 | 4 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
23
25
23
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
14
18
14
18
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
53
41
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
21
61
21
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
32
34
32
34
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
50
90
50
90
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
22
43
22
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
VĐQG Bắc Ireland
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
21 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
28 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
21 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
28 Ngày


