Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangor FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 |
Carrick Rangers
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 5 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
52
22
52
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
14
18
14
18
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
53
41
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
21
61
21
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
17 Ngày


