So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangor 1876
[N-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:0 | 5 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 |
Rhyl FC
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 4 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3/3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
Cúp Wales FA
30
51
30
51
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Wales FA
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Wales FA
00
20
00
20
Cúp Wales FA
01
21
01
21
Cúp Wales FA
00
11
00
11
Cúp Wales FA
05
06
05
06
Giao hữu
20
23
20
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
3
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
12
00
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
28 Ngày
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
28 Ngày


