So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atus Velden
[S-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | 11 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 4 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 |
SG Austria Klagenfurt
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:6 | 12 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 3 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:6 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 2 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Áo
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
4/4.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
H
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
01
16
01
16
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Cúp Áo
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
26
22
26
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
9 Ngày
Hạng 3 Áo
16 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Cúp Áo
1 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
18 Ngày


