So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:9 | 7 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:6 | 3 | 9 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 |
Probiy Horodenka
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:12 | 2 | 16 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | 13 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:12 | 2 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | 2 | 16 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
2/2.5
T
Cúp Ukraine
03
04
03
04
T
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Cúp Ukraine
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Ahrobiznes TSK Romny


