Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ahrobiznes TSK Romny
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
FK Yarud Mariupol
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
11
11
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
35 Ngày
Ukraine Persha Liga
35 Ngày


