XH Đội bóng
1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W)
2 Nữ Beikong Bắc Kinh Nữ Beikong Bắc Kinh
3 Nữ Jianghan Vũ Hán Nữ Jianghan Vũ Hán
4 Nữ RCB Thượng Hải Nữ RCB Thượng Hải
5 Nữ Huatai Giang Tô Nữ Huatai Giang Tô
6 Nữ Triết Giang Nữ Triết Giang
7 Nữ Guangdong Meizhou Huijun Nữ Guangdong Meizhou Huijun
8 Nữ Tứ Xuyên Nữ Tứ Xuyên
9 Nữ Changchun RCB Nữ Changchun RCB
10 Nữ Oya Thiểm Tây Nữ Oya Thiểm Tây
11 Nữ SơnĐông Nữ SơnĐông
12 Guangxi Pingguo Beinong W Guangxi Pingguo Beinong W
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
11 10 0 1 30 19 4 15 90.9 0.0 9.1 1.7 0.4 T T T T T T ?
11 8 2 1 26 21 9 12 72.7 18.2 9.1 1.9 0.8 T T T T H H ?
11 7 2 2 23 14 9 5 63.6 18.2 18.2 1.3 0.8 T H H B T T ?
11 6 3 2 21 19 9 10 54.5 27.3 18.2 1.7 0.8 B T T H H B ?
11 6 1 4 19 14 12 2 54.5 9.1 36.4 1.3 1.1 T H B T B B ?
11 4 1 6 13 6 12 -6 36.4 9.1 54.5 0.5 1.1 T B B B T H ?
11 2 5 4 11 10 15 -5 18.2 45.5 36.4 0.9 1.4 H H H H B T ?
11 2 4 5 10 14 19 -5 18.2 36.4 45.5 1.3 1.7 B B H H T T ?
11 2 3 6 9 7 14 -7 18.2 27.3 54.5 0.6 1.3 B H B H B B ?
11 2 2 7 8 6 10 -4 18.2 18.2 63.6 0.5 0.9 B B H B T H ?
11 1 5 5 8 8 14 -6 9.1 45.5 45.5 0.7 1.3 H H T H B H ?
11 0 4 7 4 8 19 -11 0.0 36.4 63.6 0.7 1.7 B H B H B B ?
  • AFC CL W Qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng