XH Đội bóng
1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W)
2 Nữ Beikong Bắc Kinh Nữ Beikong Bắc Kinh
3 Nữ Jianghan Vũ Hán Nữ Jianghan Vũ Hán
4 Nữ RCB Thượng Hải Nữ RCB Thượng Hải
5 Nữ Huatai Giang Tô Nữ Huatai Giang Tô
6 Nữ Changchun RCB Nữ Changchun RCB
7 Nữ Guangdong Meizhou Huijun Nữ Guangdong Meizhou Huijun
8 Nữ Triết Giang Nữ Triết Giang
9 Nữ Tứ Xuyên Nữ Tứ Xuyên
10 Nữ SơnĐông Nữ SơnĐông
11 Nữ Oya Thiểm Tây Nữ Oya Thiểm Tây
12 Guangxi Pingguo Beinong W Guangxi Pingguo Beinong W
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
13 11 1 1 34 21 5 16 84.6 7.7 7.7 1.6 0.4 T T T T T H ?
13 9 3 1 30 25 11 14 69.2 23.1 7.7 1.9 0.8 T T H H H T ?
13 8 3 2 27 17 11 6 61.5 23.1 15.4 1.3 0.8 H B T T T H ?
13 7 4 2 25 22 10 12 53.8 30.8 15.4 1.7 0.8 T H H B H T ?
13 6 1 6 19 15 16 -1 46.2 7.7 46.2 1.2 1.2 B T B B B B ?
13 4 3 6 15 12 16 -4 30.8 23.1 46.2 0.9 1.2 B H B B T T ?
13 2 7 4 13 10 15 -5 15.4 53.8 30.8 0.8 1.2 H H B T H H ?
13 4 1 8 13 7 16 -9 30.8 7.7 61.5 0.5 1.2 B B T H B B ?
13 2 5 6 11 14 20 -6 15.4 38.5 46.2 1.1 1.5 H H T T B H ?
13 1 7 5 10 8 14 -6 7.7 53.8 38.5 0.6 1.1 T H B H H H ?
13 2 3 8 9 7 12 -5 15.4 23.1 61.5 0.5 0.9 H B T H B H ?
13 1 4 8 7 10 22 -12 7.7 30.8 61.5 0.8 1.7 B H B B T B ?
  • AFC CL W Qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng