XH Đội bóng
1 FC Metalurgi Rustavi FC Metalurgi Rustavi
2 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
3 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
4 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
5 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
6 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
7 Dila Gori Dila Gori
8 FC Gagra FC Gagra
9 Spaeri FC Spaeri FC
10 Fc Meshakhte Tkibuli Fc Meshakhte Tkibuli
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
23 12 6 5 42 30 19 11 52.2 26.1 21.7 1.3 0.8 T B T T T H ?
22 10 7 5 37 35 26 9 45.5 31.8 22.7 1.6 1.2 B T T T B T ?
23 10 7 6 37 38 32 6 43.5 30.4 26.1 1.7 1.4 T B H T T T ?
21 10 4 7 34 30 24 6 47.6 19.0 33.3 1.4 1.1 T H B T B B ?
23 9 5 9 32 32 41 -9 39.1 21.7 39.1 1.4 1.8 B H T B T H ?
23 8 7 8 31 36 27 9 34.8 30.4 34.8 1.6 1.2 B H B T H B ?
22 9 3 10 30 27 24 3 40.9 13.6 45.5 1.2 1.1 B T T T H B ?
23 6 9 8 27 23 30 -7 26.1 39.1 34.8 1.0 1.3 H H H H B T ?
23 5 8 10 23 30 35 -5 21.7 34.8 43.5 1.3 1.5 B H B H B B ?
23 2 8 13 14 17 40 -23 8.7 34.8 56.5 0.7 1.7 H B B B B T ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Georgia có tổng cộng 10 đội bóng. Sau khi mùa giải kết thúc, đội đứng đầu bảng sẽ tham gia vòng loại Champions League mùa giải tới, trong khi đội xếp thứ hai sẽ tham gia Europa League mùa giải tới. Đội xếp thứ tám và thứ chín sẽ thi đấu trận play-off trụ hạng, còn đội cuối bảng sẽ bị xuống hạng trực tiếp.