XH Đội bóng
1 CSM Slatina CSM Slatina
2 Politehnica Timisoara Politehnica Timisoara
3 Gloria Popesti-Leordeni Gloria Popesti-Leordeni
4 Scolar Resita Scolar Resita
5 FC Bacau FC Bacau
6 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
7 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
8 Cetatea Suceava Cetatea Suceava
9 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
10 Afumati Afumati
11 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
12 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
13 Metaloglobus Metaloglobus
14 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
15 Ramnicu Valcea Ramnicu Valcea
16 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
17 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
18 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
19 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
20 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
21 Lindab Stefanesti Lindab Stefanesti
22 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
10 8 1 1 25 19 8 11 80.0 10.0 10.0 1.9 0.8 H T T T B T ?
10 7 3 0 24 20 8 12 70.0 30.0 0.0 2.0 0.8 T H T T H T ?
10 6 3 1 21 24 14 10 60.0 30.0 10.0 2.4 1.4 H T T B T T ?
10 7 0 3 21 16 11 5 70.0 0.0 30.0 1.6 1.1 T T B T T B ?
10 5 3 2 18 22 9 13 50.0 30.0 20.0 2.2 0.9 H T T H B T ?
9 6 0 3 18 20 10 10 66.7 0.0 33.3 2.2 1.1 B T B T T T ?
10 6 0 4 18 24 16 8 60.0 0.0 40.0 2.4 1.6 T B T B B T ?
10 5 3 2 18 20 12 8 50.0 30.0 20.0 2.0 1.2 H H T H T T ?
10 5 3 2 18 10 7 3 50.0 30.0 20.0 1.0 0.7 B H T T T H ?
10 5 2 3 17 16 14 2 50.0 20.0 30.0 1.6 1.4 T T H T T B ?
10 4 3 3 15 16 10 6 40.0 30.0 30.0 1.6 1.0 T B T B T T ?
10 5 0 5 15 13 13 0 50.0 0.0 50.0 1.3 1.3 T T B B T B ?
10 3 3 4 12 11 15 -4 30.0 30.0 40.0 1.1 1.5 B B H T B H ?
9 3 2 4 11 12 16 -4 33.3 22.2 44.4 1.3 1.8 T B T H T B ?
10 3 2 5 11 10 15 -5 30.0 20.0 50.0 1.0 1.5 T B B T B B ?
10 2 1 7 7 12 13 -1 20.0 10.0 70.0 1.2 1.3 B T B B T B ?
10 1 4 5 7 10 18 -8 10.0 40.0 50.0 1.0 1.8 B H B T H H ?
10 2 1 7 7 15 30 -15 20.0 10.0 70.0 1.5 3.0 B B B B H T ?
10 0 6 4 6 5 12 -7 0.0 60.0 40.0 0.5 1.2 B H H B H H ?
10 1 3 6 6 7 20 -13 10.0 30.0 60.0 0.7 2.0 T H B B B B ?
10 2 0 8 6 7 23 -16 20.0 0.0 80.0 0.7 2.3 B B B B B B ?
10 0 3 7 3 6 21 -15 0.0 30.0 70.0 0.6 2.1 B B B B B B ?
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Thông tin
Mùa giải 26–27 của Giải bóng đá hạng hai Romania áp dụng hình thức thi đấu vòng tròn một lần. Phương pháp tính điểm trong mỗi trận đấu như sau: đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, còn hòa thì mỗi đội được 1 điểm. Vào cuối mùa, các đội sẽ được xếp hạng theo tổng số điểm; nếu có cùng số điểm, thứ tự được quyết định dựa trên hiệu số bàn thắng – bàn thua và số bàn thắng ghi được. Sáu đội đứng đầu sẽ tham gia vào trận play-off lên hạng, trong khi các đội từ vị trí thứ 7 đến 20 được chia thành hai bảng A và B để tham gia trận play-off trụ hạng. Điểm số của trận play-off lên hạng và trận play-off trụ hạng được tính bằng điểm số của mùa giải chính cộng với điểm số từ các trận play-off. Hermannstad rút lui khỏi Giải bóng đá hạng hai Romania mùa giải 26–27.