XH Đội bóng
1 Puskas Akademia Fehervar Puskas Akademia Fehervar
2 Ujpesti TE Ujpesti TE
3 ETO Gyori FC ETO Gyori FC
4 MTK Hungaria FC MTK Hungaria FC
5 Vasas Vasas
6 Paksi SE Paksi SE
7 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
8 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
9 Budapest Honved Budapest Honved
10 Varda SE Varda SE
11 Debreceni VSC Debreceni VSC
12 Zalaegerszeg TE Zalaegerszeg TE
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
6 4 0 2 12 10 8 2 66.7 0.0 33.3 1.7 1.3 T B T T T B ?
6 3 1 2 10 13 10 3 50.0 16.7 33.3 2.2 1.7 B T T H B T ?
5 2 3 0 9 11 4 7 40.0 60.0 0.0 2.2 0.8 H T H T H ?
6 2 3 1 9 13 10 3 33.3 50.0 16.7 2.2 1.7 T H B H T H ?
6 2 2 2 8 10 7 3 33.3 33.3 33.3 1.7 1.2 H H T T B B ?
6 2 2 2 8 13 13 0 33.3 33.3 33.3 2.2 2.2 T B H B T H ?
4 2 1 1 7 5 5 0 50.0 25.0 25.0 1.3 1.3 B H T T ?
6 2 1 3 7 6 10 -4 33.3 16.7 50.0 1.0 1.7 T B B T B H ?
5 1 3 1 6 8 8 0 20.0 60.0 20.0 1.6 1.6 H H H B T ?
6 1 3 2 6 7 8 -1 16.7 50.0 33.3 1.2 1.3 H T B B H H ?
6 1 3 2 6 6 9 -3 16.7 50.0 33.3 1.0 1.5 B B T H H H ?
6 1 0 5 3 5 15 -10 16.7 0.0 83.3 0.8 2.5 B T B B B B ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Thông tin
VĐQG Hungary (Borsodi Liga) thi đấu theo vòng tròn trận sân nhà và sân khách. Mỗi trận đấu thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm, thua không được điểm. Đến hết mùa giải 2 đội có điểm thấp nhất sẽ phải xuống hạng.