XH Đội bóng
1 Puskas Akademia Fehervar Puskas Akademia Fehervar
2 ETO Gyori FC ETO Gyori FC
3 Vasas Vasas
4 Ujpesti TE Ujpesti TE
5 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
6 Paksi SE Paksi SE
7 Debreceni VSC Debreceni VSC
8 MTK Hungaria FC MTK Hungaria FC
9 Varda SE Varda SE
10 Budapest Honved Budapest Honved
11 Zalaegerszeg TE Zalaegerszeg TE
12 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
10 7 0 3 21 15 10 5 70.0 0.0 30.0 1.5 1.0 T B B T T T ?
10 5 3 2 18 18 12 6 50.0 30.0 20.0 1.8 1.2 H B T T B T ?
10 4 3 3 15 18 13 5 40.0 30.0 30.0 1.8 1.3 B B T T H B ?
10 4 3 3 15 18 15 3 40.0 30.0 30.0 1.8 1.5 B T H T H B ?
9 3 5 1 14 13 10 3 33.3 55.6 11.1 1.4 1.1 T T H H H H ?
10 4 2 4 14 20 19 1 40.0 20.0 40.0 2.0 1.9 T H B T T B ?
10 3 4 3 13 16 16 0 30.0 40.0 30.0 1.6 1.6 H H T B H T ?
10 3 3 4 12 16 17 -1 30.0 30.0 40.0 1.6 1.7 T H B B B T ?
10 2 5 3 11 11 12 -1 20.0 50.0 30.0 1.1 1.2 H H T B H H ?
9 2 4 3 10 13 15 -2 22.2 44.4 33.3 1.4 1.7 B T B B H T ?
10 3 0 7 9 12 21 -9 30.0 0.0 70.0 1.2 2.1 B B T B T B ?
10 2 2 6 8 10 20 -10 20.0 20.0 60.0 1.0 2.0 B H B H B B ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Thông tin
VĐQG Hungary (Borsodi Liga) thi đấu theo vòng tròn trận sân nhà và sân khách. Mỗi trận đấu thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm, thua không được điểm. Đến hết mùa giải 2 đội có điểm thấp nhất sẽ phải xuống hạng.