| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
57 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
|
| Hậu vệ |
28 |
170 cm |
62 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
33 |
183 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
25 |
175 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
33 |
175 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
30 |
167 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
29 |
185 cm |
83 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
24 |
182 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
21 |
188 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
28 |
187 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
24 |
181 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
25 |
195 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
31 |
189 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
31 |
185 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
24 |
187 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
35 |
198 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |