Xem thêm trận chưa bắt đầu
| FIBA Women Basketball World Cup | FT | ||
|---|---|---|---|
|
Hungary (W)(N)
Nữ Hàn Quốc
|
-
-
|
||
|
France (W)(N)
Nữ Hàn Quốc
|
-
-
|
||
|
Nữ Hàn Quốc(N)
Nigeria (W)
|
-
-
|
||
| Friendly Competition | FT | ||
|---|---|---|---|
|
Czech Republic (W)
Nữ Hàn Quốc
|
79
64
|
B
|
|
| Jones Cup Women’s | FT | ||
|
Nữ Hàn Quốc
Nữ Liban
|
66
78
|
B
|
|
|
Nữ Hàn Quốc
Thailand (W)
|
112
40
|
T
|
|
|
Chinese Taipei Blue (W)
Nữ Hàn Quốc
|
75
69
|
B
|
|
| Friendly Competition | FT | ||
|
Japan (W)
Nữ Hàn Quốc
|
78
77
|
B
|
|
|
Japan (W)
Nữ Hàn Quốc
|
77
59
|
B
|
|
| World Cup Women Qualification | FT | ||
|
Nữ Hàn Quốc
France (W)
|
62
89
|
B
|
|


