| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
61 |
- |
- |
Mỹ |
|
| Hậu vệ |
26 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
162 cm |
57 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
165 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
20 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
27 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
37 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
35 |
193 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
21 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
33 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
26 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
23 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Trung phong |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Trung phong |
20 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Trung phong |
28 |
- |
- |
Nhật Bản |