Indiana Pacers Đội hình

Tên
 
Rick Carlisle
Rick Carlisle
2
Andrew Nembhard
Andrew Nembhard
3
Braden Smith
Braden Smith
4
Taelon Peter
Taelon Peter
7
Cameron Hildreth
Cameron Hildreth
9
Timothy John McConnell
Timothy John McConnell
14
Tamin Lipsey
Tamin Lipsey
20
Jalen Warley
Jalen Warley
23
Aaron Nesmith
Aaron Nesmith
25
Taevion Kinsey
Taevion Kinsey
26
Ben Sheppard
Ben Sheppard
29
Quenton Jackson
Quenton Jackson
55
Ethan Thompson
Ethan Thompson
 
Tyrese Haliburton
Tyrese Haliburton
1
Obi Toppin
Obi Toppin
5
Jarace Walker
Jarace Walker
9
Kelly Jr. Oubre
Kelly Jr. Oubre
10
M.J. Iraldi
M.J. Iraldi
12
Johnny Furphy
Johnny Furphy
15
Keion Brooks Jr.
Keion Brooks Jr.
16
Kowacie Reeves
Kowacie Reeves
18
Jalen Slawson
Jalen Slawson
24
Kobe Brown
Kobe Brown
41
Gabe McGlothan
Gabe McGlothan
43
Pascal Siakam
Pascal Siakam
65
Alex Reese
Alex Reese
 
Larry Nance
Larry Nance
13
Keba Keita
Keba Keita
32
Jay Huff
Jay Huff
40
Ivica Zubac
Ivica Zubac
51
Rienk Mast
Rienk Mast
 
Micah Potter
Micah Potter
POS AGE HT WT NAT
HLV 66 196 cm - Mỹ
Hậu vệ 26 193 cm 87 kg Canada
Hậu vệ 23 183 cm 77 kg Mỹ
Hậu vệ 24 193 cm 83 kg Mỹ
Hậu vệ 23 193 cm - Vương quốc Anh
Hậu vệ 34 185 cm 86 kg Mỹ
Hậu vệ 23 - - Mỹ
Hậu vệ 2025 - - Mỹ
Hậu vệ 26 196 cm 98 kg Mỹ
Hậu vệ 26 - 86 kg Mỹ
Hậu vệ 25 198 cm 86 kg Mỹ
Hậu vệ 27 196 cm 78 kg Mỹ
Hậu vệ 27 196 cm 88 kg Puerto Rico
Hậu vệ 26 196 cm 84 kg Mỹ
Tiền phong 28 206 cm 100 kg Mỹ
Tiền phong 22 201 cm 107 kg Mỹ
Tiền phong 30 198 cm 92 kg Mỹ
Tiền phong 25 - - Mỹ
Tiền phong 21 201 cm 85 kg Úc
Tiền phong 26 201 cm 95 kg Mỹ
Tiền phong 23 - - Mỹ
Tiền phong 26 201 cm 98 kg Mỹ
Tiền phong 26 201 cm 113 kg Mỹ
Tiền phong 2025 202 cm 99 kg Mỹ
Tiền phong 32 203 cm 111 kg Cameroon
Tiền phong 27 206 cm 111 kg Mỹ
Tiền phong 33 203 cm 111 kg Mỹ
Trung phong 2025 - - Mali
Trung phong 29 216 cm 109 kg Mỹ
Trung phong 29 213 cm 109 kg Croatia
Trung phong 25 206 cm - Hà Lan
Trung phong 28 208 cm 112 kg Mỹ