Bảng | ||
|
U16 Nữ Serbia
Spain (W) U16
|
41
88
|
|
|
Latvia (W) U16
Hungary (W) U16
|
75
69
|
|
|
France (W) U16
U16 Nữ Đức
|
79
39
|
|
|
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
Slovenia (W) U16
|
47
54
|
|


