Bảng xếp hạng
Zrinjski Mostar
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:3 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 2 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:3 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 2 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 |
NK Siroki Brijeg
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | 3 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 3 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2/2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
35 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
35 Ngày


