Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 3 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:3 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 5 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 13 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Hutnik Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:3 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | ||
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 1 | 83% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 9 | 2 | 100% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
T
T
3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
21
22
21
22
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu


