So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
02
01
02
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
03
08
03
08
Giao hữu
21
53
21
53
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Slovkia
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
04
05
04
05
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
4 Ngày
Slovakia 2. liga
10 Ngày
Slovakia 2. liga
17 Ngày
VĐQG Slovkia
4 Ngày
VĐQG Slovkia
10 Ngày
VĐQG Slovkia
17 Ngày


