So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Young Star
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
Royal Vision
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
12 Ngày
Burundi Primus League
34 Ngày
Burundi Primus League
43 Ngày
Burundi Primus League
5 Ngày
Burundi Primus League
12 Ngày
Burundi Primus League
35 Ngày


