So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
22
00
22
Cúp FA
00
00
00
00
Cúp FA
20
20
20
20
Cúp FA
10
11
10
11
Giao hữu
22
33
22
33
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
England FA Vase
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
80
91
80
91
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
T
H
3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
England FA Vase
40
60
40
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England FA Vase
10
23
10
23
England FA Vase
00
20
00
20
Giao hữu
01
04
01
04
England FA Vase
00
30
00
30
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp FA
00
12
00
12
Cúp FA
20
20
20
20
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp FA
00
72
00
72
Chưa có dữ liệu


