Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 6:8 | 1 | 12 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 |
KS Wieczysta Krakow
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 8:10 | 3 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:8 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 8:10 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 15 | 25% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
34
01
34
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
34
01
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tomasz Kwiatkowski |
| Điều khiển Wisla Krakow | 2T 3H 5B |
| Điều khiển KS Wieczysta Krakow | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
21 Ngày
Cúp Ba Lan
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
15 Ngày


