So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Westerlo (W)
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
2.5
1
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Bỉ Belgian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
8 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
14 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
30 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
8 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
15 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
29 Ngày


