Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 4
-
20 Dứt điểm 15
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
137 Tấn công 81
-
73 Tấn công nguy hiểm 45
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
10 Phạm lỗi 15
-
4 Thẻ vàng 3
-
6 Sút ngoài cầu môn 7
-
12 Cản bóng 4
-
15 Đá phạt trực tiếp 10
-
70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
-
562 Chuyền bóng 258
-
88% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
3 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 6
-
9 Cú rê bóng 7
-
19 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
34 Chuyển dài 25
-
0.81 expected Goal(xG) 0.66
-
5 Phạt góc 4
-
13 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
65 Tấn công 32
-
35 Tấn công nguy hiểm 14
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
2 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
8 Cản bóng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 2
-
286 Chuyền bóng 118
-
90% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 3
-
9 Quả ném biên 4
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
20 Chuyển dài 8
-
0.51 expected Goal(xG) 0.25
-
4 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 11
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
72 Tấn công 49
-
38 Tấn công nguy hiểm 31
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
8 Phạm lỗi 4
-
3 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
4 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
276 Chuyền bóng 140
-
86% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
2 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 2
-
6 Cú rê bóng 4
-
10 Quả ném biên 5
-
2 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
14 Chuyển dài 17
-
0.3 expected Goal(xG) 0.41
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 1
90+6'
Kinzner E.
Bouman D.
68'
Timchenko Timofey
60'
Bobby Pierre
49'
HT0 - 1
35'
Hernandez O.
Dyson Clapier
25'
Kelly-Rosales A.
22'
Dyson Clapier
Jennings M.
15'
FT0 - 1
Không có sự kiện
HT0 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
14%
18%
17%
20%
10%
10%
23%
20%
12%
18%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
23%
12%
4%
27%
31%
14%
12%
16%
14%
16%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.8
-
1.6 Thủng lưới 2.2
-
17.2 Bị sút trúng mục tiêu 17.4
-
3.5 Phạt góc 4.2
-
2.5 Thẻ vàng 2.2
-
14.0 Phạm lỗi 13.0
-
45.3% TL kiểm soát bóng 34.7%


