So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wattenscheid
[W-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:18 | 8 | 14 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:14 | 1 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:5 | 13 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Bonner SC
[W-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 18:18 | 11 | 12 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:10 | 8 | 6 | |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 7:8 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 14:12 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:6 | 14 | 6 | 33% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 9 | 20% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
52
02
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
41
31
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
04
00
04
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
27 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
27 Ngày


