Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Watford
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 |
West Ham United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 20 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 14 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
22
24
22
24
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
02
04
02
04
B
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
Cúp FA
01
01
01
01
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
Hạng Nhất Anh
22
32
22
32
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
01
22
01
22
B
B
3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp FA
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Madley |
| Điều khiển Watford | 3T 1H 6B |
| Điều khiển West Ham United | 4T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
10 Ngày


