Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Watford
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:10 | 8 | 20 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 23 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:8 | 5 | 24 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 24 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:7 | 1 |
Burnley
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 9:17 | 4 | 24 | |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 5:6 | 3 | 21 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | 1 | 24 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:8 | 8 | 20 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 19 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 20 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
22
33
22
33
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
01
32
01
32
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Watford | 4T 1H 3B |
| Điều khiển Burnley | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
21 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
21 Ngày


