So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
01
07
01
07
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3.5
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
4
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
01
05
01
05
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3/3.5
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu


