So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VV Kloetinge
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:8 | 4 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 11 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:8 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 |
IJsselmeervogels
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 12 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
T
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
62
103
62
103
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
17
02
17
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
21 Ngày


