So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 20:8 | 13 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 11:3 | 6 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:5 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 20:8 | 13 | |
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 13:6 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 13:6 | 12 |
FCM Ungheni
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 13:10 | 7 | 3 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 9:8 | 3 | 4 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 13:10 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:4 | 9 | 2 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 | 3 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:4 | 9 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
50
90
50
90
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
51
62
51
62
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
03
54
03
54
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Moldova
6 Ngày
Hạng 2 Moldova
13 Ngày
Hạng 2 Moldova
34 Ngày
Hạng 2 Moldova
6 Ngày
Hạng 2 Moldova
13 Ngày
Hạng 2 Moldova
34 Ngày
Vulturii Cutezatori


