So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
41
43
41
43
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giao hữu
11
17
11
17
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
06
01
06
Giao hữu
00
22
00
22
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
Giao hữu
50
70
50
70
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
12
13
12
13
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu


