Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vllaznia Shkoder
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:8 | 2 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 9 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:8 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 |
Teuta Durres
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 2 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
52
11
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
36
00
36
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
1.5/2
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
2.5
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
36 Ngày
VĐQG Albania
40 Ngày
VĐQG Albania
36 Ngày
VĐQG Albania
40 Ngày


