0
14
Hết
0 - 5
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giao hữu
00
23
00
23
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
10 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
17 Ngày


