Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viktoria koln
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:6 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:5 | 0 | 20 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:6 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 |
Preuben Munster
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
21
53
21
53
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
21
41
21
41
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ryo Tanimoto |
| Điều khiển Viktoria koln | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Preuben Munster | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
6 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
16 Ngày
Đức 3. Liga
6 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
16 Ngày


