Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
80
20
80
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
43
00
43
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
2.5
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
2.5
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
33
43
33
43
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu


