So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfR Mannheim
[S-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
Freiberg
[S-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
52
64
52
64
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
16
00
16
Giao hữu
20
44
20
44
Giao hữu
12
22
12
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày


