So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfR Aalen
[S-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
Eintracht Frankfurt Am
[S-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
31
01
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
57
13
57
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày


