So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Hilden
[W-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Bocholt FC
[W-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
50
72
50
72
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Germany Oberliga Niedersachsen - Full Time Result
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Germany Oberliga Niedersachsen - Full Time Result
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Germany Oberliga Niedersachsen - Full Time Result
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Germany Oberliga Niedersachsen - Full Time Result
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
01
06
01
06
Giao hữu
30
40
30
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu


