Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasteras SK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 28:33 | 29 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:12 | 13 | 9 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 13:21 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:10 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 16:16 | 31 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:6 | 16 | 5 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:10 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
IK Sirius FK
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 3 | 3 | 47:27 | 42 | 1 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:15 | 20 | 2 | |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24:12 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 12 | 3 | 4 | 25:11 | 39 | 1 | 63% |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:8 | 19 | 3 | 60% |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:3 | 20 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Thụy Điển
24
45
24
45
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
12
12
12
12
Cúp Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
42
73
42
73
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
43
03
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
44
10
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adi Aganovic |
| Điều khiển Vasteras SK | 4T 1H 5B |
| Điều khiển IK Sirius FK | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |


