Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasco Gama
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 7 | 11 | 24:38 | 22 | 19 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:17 | 17 | 16 |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 11:21 | 5 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:10 | 2 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 9 | 11 | 6:15 | 18 | 19 |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 3:8 | 9 | 20 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 3:7 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Cruzeiro (MG)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 34:33 | 39 | 5 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 21:15 | 22 | 5 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:18 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:5 | 15 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 10 | 7 | 15:16 | 31 | 13 | 29% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:8 | 17 | 14 | 31% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:8 | 14 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
03
04
03
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco de Assis de Almeida Filho |
| Điều khiển Vasco Gama | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Sudamericana
10 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày
VĐQG Brazil
8 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày
VĐQG Brazil
22 Ngày


