So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Varhaug
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 32:23 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 13:16 | 9 | 11 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 19:7 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:10 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 12:9 | 26 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:5 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:4 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Brodd
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 36:32 | 26 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 22:16 | 16 | 7 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 14:16 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 15:14 | 24 | 8 | 35% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:8 | 13 | 9 | 33% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:6 | 11 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3.5
X
Cúp Na Uy
21
23
21
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Na Uy
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
10
13
10
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
4/4.5
2/2.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


