Bảng xếp hạng
Valerenga B
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 1 | 8 | 40:54 | 25 | 7 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 20:20 | 18 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 20:34 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 18:22 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 1 | 8 | 8 | 13:29 | 11 | 14 |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 5:13 | 4 | 13 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:16 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:12 | 2 |
Konnerud
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 1 | 12 | 25:47 | 13 | 13 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 15:15 | 10 | 9 | |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 10:32 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:16 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 4 | 10 | 10:23 | 13 | 12 | 18% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | 9 | 10 | 25% |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:15 | 4 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:10 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
B
B
4/4.5
2/2.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
4/4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
54
21
54
T
T
4.5
2/2.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
H
B
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
42
63
42
63
B
B
4/4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
51
83
51
83
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
11
32
11
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
B
B
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
71
50
71
B
B
4.5
0.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
4
1.5/2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
72
21
72
B
H
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
04
05
04
05
Cúp Na Uy
00
64
00
64
Cúp Na Uy
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


