Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 33:36 | 28 | 7 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:21 | 13 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 18:15 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 14:19 | 25 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:10 | 12 | 11 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:9 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Holywell
[WAL FAWCN-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 6 | 6 | 78:40 | 60 | 3 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 51:17 | 35 | 3 | |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:23 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:10 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 40:16 | 48 | 3 | 43% |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 29:6 | 30 | 3 | 60% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 11:10 | 18 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
01
22
01
22
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
H
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
11
24
11
24
B
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
01
21
01
21
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
UWIC Inter Cardiff


