So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Uttaradit
[THA L3N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 9 | 1 | 55:15 | 45 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 33:4 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 22:11 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:4 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 8 | 2 | 18:3 | 44 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 11:0 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:3 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Muang Thong United
[THA PR-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 27:52 | 26 | 14 | |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 15:23 | 19 | 12 | |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 12:29 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 12 | 15 | 7:24 | 21 | 16 | 10% |
| Chủ | 15 | 1 | 8 | 6 | 1:8 | 11 | 16 | 7% |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 6:16 | 10 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
16
00
16
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
81
00
81
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
H
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
9 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
12 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
16 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
8 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
11 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
15 Ngày


